line of work
Định nghĩa
Danh từ (cụm danh từ cố định): "line of work" có nghĩa là lĩnh vực nghề nghiệp hoặc công việc chính mà một người làm để kiếm sống. Nó nhấn mạnh vào loại hình công việc, ngành nghề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy không làm cùng lĩnh vực nghề nghiệp với tôi.)
- (Giảng dạy là một lĩnh vực nghề nghiệp đầy thử thách.)
- (Cô ấy đã làm cùng một ngành nghề trong hơn hai mươi năm.)
- (Bạn làm nghề gì?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "line of work" thường được dùng trong câu hỏi lịch sự để hỏi về nghề nghiệp của ai đó mà không cần nói cụ thể tên công việc.
- Cụm từ này mang tính trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Line of business (danh từ): lĩnh vực kinh doanh hoặc nghề nghiệp.
- His line of business is real estate. (Lĩnh vực kinh doanh của anh ấy là bất động sản.)
- Line of duty (danh từ): nhiệm vụ hoặc trách nhiệm trong công việc.
- He was injured in the line of duty. (Anh ấy bị thương khi đang làm nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Occupation (danh từ): nghề nghiệp, công việc chính.
- Profession (danh từ): nghề chuyên môn, đặc biệt là các nghề đòi hỏi trình độ học vấn cao.
- Trade (danh từ): nghề thủ công, nghề buôn bán.
- Field (danh từ): lĩnh vực chuyên môn.
- Vocation (danh từ): thiên hướng nghề nghiệp, công việc mà ai đó cảm thấy có năng khiếu.
Thành ngữ liên quan
- In the same line of work: cùng ngành nghề.
- We are in the same line of work, so we understand each other's challenges. (Chúng tôi cùng ngành nghề, nên hiểu những khó khăn của nhau.)
- Out of one's line of work: không thuộc lĩnh vực chuyên môn của ai.
- This project is out of my line of work. (Dự án này không thuộc lĩnh vực chuyên môn của tôi.)